考究喫的人
khảo cứu khiết đích nhân
Hán Việt: khảo cứu khiết đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 考 (khảo) + 究 (cứu) + 喫 (khiết) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: khảo cứu khiết đích nhân
Cấu tạo: 考 (khảo) + 究 (cứu) + 喫 (khiết) + 的 (đích) + 人 (nhân)