考慮到將來 kǎo lǜ dào jiāng lái · khảo lự đáo tương lai Hán Việt: khảo lự đáo tương lai · Pinyin: kǎo lǜ dào jiāng lái Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 慮 (lự) + 到 (đáo) + 將 (tương) + 來 (lai)Pinyinkǎo lǜ dào jiāng láiHán Việtkhảo lự đáo tương laiCấu tạo考 + 慮 + 到 + 將 + 來 · khảo + lự + đáo + tương + lai nghĩa thành phần: khảo + lự + đáo + tương + lai