考試不及格

khảo thí bất cập cách

Hán Việt: khảo thí bất cập cách

Tổng quan

hỏng (thi), đánh hỏng, làm thi trượt, hỏng thi, thi trượt, chịu thua, rút lui, (thông tục) đuổi ra khỏi trường (vì lười biếng...)

Cấu tạo: (khảo) + (thí) + (bất) + (cập) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỏng (thi), đánh hỏng, làm thi trượt, hỏng thi, thi trượt, chịu thua, rút lui, (thông tục) đuổi ra khỏi trường (vì lười biếng...)