考试刚及格 khảo thí cương cập cách Hán Việt: khảo thí cương cập cách Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí) + 剛 (cương) + 及 (cập) + 格 (cách)Hán Việtkhảo thí cương cập cáchCấu tạo考 + 試 + 剛 + 及 + 格 · khảo + thí + cương + cập + cách nghĩa thành phần: khảo + thí + cương + cập + cách Từ liên quan Gần nghĩa考试不及格 · 考试合格者 · 考试卷子 · 考试委员会 · 考试没通过 · 考试作弊 · 考试制度 · 考试卷儿