考试委员会

kǎo shì wěi yuán huìkhảo thí ủy viên hội

Hán Việt: khảo thí ủy viên hội · Pinyin: kǎo shì wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội đồng thi

Đức

  • Handedict Prüfungsausschuss

Từ liên quan

Gần nghĩa

考试不及格 · 考试合格者 · 考试卷子 · 考试刚及格 · 考试没通过 · 考试作弊 · 考试制度 · 考试卷儿