考试没通过

kǎo shì méi tōng guòkhảo thí một thông quá

Hán Việt: khảo thí một thông quá · Pinyin: kǎo shì méi tōng guò

Tổng quan

Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí) + 沒 (một) + 通 (thông) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thi trượt

Đức

  • Handedict durchfallen

Từ liên quan

Gần nghĩa

考试不及格 · 考试合格者 · 通过虹吸管 · 考试卷子 · 通过民众 · 通过风的 · 考试刚及格 · 考试委员会