考里奧果寧 khảo lí áo quả ninh Hán Việt: khảo lí áo quả ninh Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 里 (lí) + 奧 (áo) + 果 (quả) + 寧 (ninh)Hán Việtkhảo lí áo quả ninhCấu tạo考 + 里 + 奧 + 果 + 寧 · khảo + lí + áo + quả + ninh nghĩa thành phần: khảo + lí + áo + quả + ninh