者麼 giả yêu Hán Việt: giả yêu Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 么 (yêu)Hán Việtgiả yêuCấu tạo者 + 么 · giả + yêu nghĩa thành phần: giả + yêu Từ liên quan Gần nghĩa么么 · 么点 · 幺二 · 幺点 · 者回 · 者流 · 者番 · 者裡