耍布人兒的

sái bố nhân nhi đích

Hán Việt: sái bố nhân nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (bố) + (nhân) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耍布人兒的 huǎbùrénr de n. <topo.> sb. who pretends to be of a higher status