耐久性試驗
nại cửu tính thí nghiệm
Hán Việt: nại cửu tính thí nghiệm · Pinyin: nài jiǔ xìng shì yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 耐 (nại) + 久 (cửu) + 性 (tính) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: nại cửu tính thí nghiệm · Pinyin: nài jiǔ xìng shì yàn
Cấu tạo: 耐 (nại) + 久 (cửu) + 性 (tính) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)