耐久的裝訂

nài jiǔ de zhuāng dìng nại cửu đích trang đính

Hán Việt: nại cửu đích trang đính · Pinyin: nài jiǔ de zhuāng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (cửu) + (đích) + (trang) + (đính)