耐久的香腸
nại cửu đích hương tràng
Hán Việt: nại cửu đích hương tràng · Pinyin: nài jiǔ de xiāng cháng
Tổng quan
Cấu tạo: 耐 (nại) + 久 (cửu) + 的 (đích) + 香 (hương) + 腸 (tràng)
Hán Việt: nại cửu đích hương tràng · Pinyin: nài jiǔ de xiāng cháng
Cấu tạo: 耐 (nại) + 久 (cửu) + 的 (đích) + 香 (hương) + 腸 (tràng)