耐劃性油墨

nài huà xìng yóu mò nại hoạch tính du mặc

Hán Việt: nại hoạch tính du mặc · Pinyin: nài huà xìng yóu mò

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (hoạch) + (tính) + (du) + (mặc)