耐刺穿性能
nại thứ xuyên tính năng
Hán Việt: nại thứ xuyên tính năng
Tổng quan
Cấu tạo: 耐 (nại) + 刺 (thứ) + 穿 (xuyên) + 性 (tính) + 能 (năng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 耐刺穿性能 àicìchuān xìngnéng n. cutting/piercing resistance (of tires)