耐劃性油墨 nài huà xìng yóu mò · nại hoạch tính du mặc Hán Việt: nại hoạch tính du mặc · Pinyin: nài huà xìng yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 劃 (hoạch) + 性 (tính) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyinnài huà xìng yóu mòHán Việtnại hoạch tính du mặcCấu tạo耐 + 劃 + 性 + 油 + 墨 · nại + hoạch + tính + du + mặc nghĩa thành phần: nại + hoạch + tính + du + mặc