耐力的考驗
nại lực đích khảo nghiệm
Hán Việt: nại lực đích khảo nghiệm
Tổng quan
(thể dục,thể thao) cuộc chạy đua maratông ((cũng) marathon race), một cuộc hội thảo trường k
Cấu tạo: 耐 (nại) + 力 (lực) + 的 (đích) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua maratông ((cũng) marathon race), một cuộc hội thảo trường k