耐故障計算 nại cố chướng kế toán Hán Việt: nại cố chướng kế toán Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 故 (cố) + 障 (chướng) + 計 (kế) + 算 (toán)Hán Việtnại cố chướng kế toánCấu tạo耐 + 故 + 障 + 計 + 算 · nại + cố + chướng + kế + toán nghĩa thành phần: nại + cố + chướng + kế + toán Nghĩa EngCihui 耐故障計算 ài gùzhàng jìsuàn n. <comp.> fault-tolerant computing