耐汗漬牢度

nài hàn zì láo dù nại hãn tí lao độ

Hán Việt: nại hãn tí lao độ · Pinyin: nài hàn zì láo dù

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (hãn) + (tí) + (lao) + (độ)