耐浪湧能力

nại lãng dũng năng lực

Hán Việt: nại lãng dũng năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (lãng) + (dũng) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐浪涌能力 ài-làngyǒng nénglì n. <mach.> surge-resistant capability