耐熱滲鋁法 nại nhiệt sấm lữ pháp Hán Việt: nại nhiệt sấm lữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 熱 (nhiệt) + 滲 (sấm) + 鋁 (lữ) + 法 (pháp)Hán Việtnại nhiệt sấm lữ phápCấu tạo耐 + 熱 + 滲 + 鋁 + 法 · nại + nhiệt + sấm + lữ + pháp nghĩa thành phần: nại + nhiệt + sấm + lữ + pháp