耐紫外光性
nại tử ngoại quang tính
Hán Việt: nại tử ngoại quang tính
Tổng quan
Cấu tạo: 耐 (nại) + 紫 (tử) + 外 (ngoại) + 光 (quang) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 耐紫外光性 àizǐwàiguāngxìng n. <phy.> ultraviolet resistance
Hán Việt: nại tử ngoại quang tính
Cấu tạo: 耐 (nại) + 紫 (tử) + 外 (ngoại) + 光 (quang) + 性 (tính)