耐老化性能 nại lão hóa tính năng Hán Việt: nại lão hóa tính năng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 老 (lão) + 化 (hóa) + 性 (tính) + 能 (năng)Hán Việtnại lão hóa tính năngCấu tạo耐 + 老 + 化 + 性 + 能 · nại + lão + hóa + tính + năng nghĩa thành phần: nại + lão + hóa + tính + năng Nghĩa EngCihui 耐老化性能 ài-lǎohuà xìngnéng n. <chem.> ageing-resistant performance