耐藏的物品 nại tàng đích vật phẩm Hán Việt: nại tàng đích vật phẩm Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 藏 (tàng) + 的 (đích) + 物 (vật) + 品 (phẩm)Hán Việtnại tàng đích vật phẩmCấu tạo耐 + 藏 + 的 + 物 + 品 · nại + tàng + đích + vật + phẩm nghĩa thành phần: nại + tàng + đích + vật + phẩm