耐蝕鉛合金 nại thực duyên hợp kim Hán Việt: nại thực duyên hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 蝕 (thực) + 鉛 (duyên) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtnại thực duyên hợp kimCấu tạo耐 + 蝕 + 鉛 + 合 + 金 · nại + thực + duyên + hợp + kim nghĩa thành phần: nại + thực + duyên + hợp + kim