耐蝕鋁合金 nại thực lữ hợp kim Hán Việt: nại thực lữ hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 蝕 (thực) + 鋁 (lữ) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtnại thực lữ hợp kimCấu tạo耐 + 蝕 + 鋁 + 合 + 金 · nại + thực + lữ + hợp + kim nghĩa thành phần: nại + thực + lữ + hợp + kim