耐衝擊強度 nại xung kích cường độ Hán Việt: nại xung kích cường độ Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 衝 (xung) + 擊 (kích) + 強 (cường) + 度 (độ)Hán Việtnại xung kích cường độCấu tạo耐 + 衝 + 擊 + 強 + 度 · nại + xung + kích + cường + độ nghĩa thành phần: nại + xung + kích + cường + độ Nghĩa EngCihui 耐衝擊強度 àichōngjī qiángdù n. <phy.> impact strength