耐高溫油脂

nài gāo wēn yóu zhī nại cao ôn du chi

Hán Việt: nại cao ôn du chi · Pinyin: nài gāo wēn yóu zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (cao) + (ôn) + (du) + (chi)