耕作園田化

canh tác viên điền hóa

Hán Việt: canh tác viên điền hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (tác) + (viên) + (điền) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耕作園田化 ēngzuò yuántiánhuà n. garden-style cultivation of farmland; gardenization