耕則問田奴 gēng zé wèn tián nú · canh tắc vấn điền nô Hán Việt: canh tắc vấn điền nô · Pinyin: gēng zé wèn tián nú Tổng quan Cấu tạo: 耕 (canh) + 則 (tắc) + 問 (vấn) + 田 (điền) + 奴 (nô)Pinyingēng zé wèn tián núHán Việtcanh tắc vấn điền nôCấu tạo耕 + 則 + 問 + 田 + 奴 · canh + tắc + vấn + điền + nô nghĩa thành phần: canh + tắc + vấn + điền + nô