耗損成空殼
háo tổn thành không xác
Hán Việt: háo tổn thành không xác
Tổng quan
Cấu tạo: 耗 (háo) + 損 (tổn) + 成 (thành) + 空 (không) + 殼 (xác)
Hán Việt: háo tổn thành không xác
Cấu tạo: 耗 (háo) + 損 (tổn) + 成 (thành) + 空 (không) + 殼 (xác)