耙式分級機 bá thức phân cấp ki Hán Việt: bá thức phân cấp ki Tổng quan Cấu tạo: 耙 (bá) + 式 (thức) + 分 (phân) + 級 (cấp) + 機 (ki)Hán Việtbá thức phân cấp kiCấu tạo耙 + 式 + 分 + 級 + 機 · bá + thức + phân + cấp + ki nghĩa thành phần: bá + thức + phân + cấp + ki Nghĩa EngCihui 耙式分級機 áshì fēnjíjī n. <min.> rake classifier M:¹tái