耦聯晶體管

ǒu lián jīng tǐ guǎn ngẫu liên tinh thể quản

Hán Việt: ngẫu liên tinh thể quản · Pinyin: ǒu lián jīng tǐ guǎn

Tổng quan

transistor ghép (điện tử)

Cấu tạo: (ngẫu) + (liên) + (tinh) + (thể) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui transistor ghép (điện tử)

Eng

  • CC-CEDICT coupled transistor (electronics)
  • Cihui coupled transistor (electronics)