耳朵剪有記

nhĩ đóa tiễn hữu kí

Hán Việt: nhĩ đóa tiễn hữu kí

Tổng quan

cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai, cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)

Cấu tạo: (nhĩ) + (đóa) + (tiễn) + (hữu) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai, cắt tóc ngắn, húi tóc cao (trông rõ cả tai)