耳朵根子軟 nhĩ đóa căn tử nhuyễn Hán Việt: nhĩ đóa căn tử nhuyễn Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 根 (căn) + 子 (tử) + 軟 (nhuyễn)Hán Việtnhĩ đóa căn tử nhuyễnCấu tạo耳 + 朵 + 根 + 子 + 軟 · nhĩ + đóa + căn + tử + nhuyễn nghĩa thành phần: nhĩ + đóa + căn + tử + nhuyễn Nghĩa EngCihui 耳朵根子軟 rduo gēnzi ruǎn v.p. be easily influenced