耳源性眩暈
nhĩ nguyên tính huyễn vựng
Hán Việt: nhĩ nguyên tính huyễn vựng · Pinyin: ěr yuán xìng xuàn yùn
Tổng quan
chóng mặt do tai
Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 源 (nguyên) + 性 (tính) + 眩 (huyễn) + 暈 (vựng)
Nghĩa
Việt
- Cihui chóng mặt do tai
Eng
- CC-CEDICT aural vertigo
- Cihui aural vertigo