耳病性眩暈
nhĩ bệnh tính huyễn vựng
Hán Việt: nhĩ bệnh tính huyễn vựng
Tổng quan
Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 病 (bệnh) + 性 (tính) + 眩 (huyễn) + 暈 (vựng)
Hán Việt: nhĩ bệnh tính huyễn vựng
Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 病 (bệnh) + 性 (tính) + 眩 (huyễn) + 暈 (vựng)