耳軟心活

ěr ruǎn xīn huó nhĩ nhuyễn tâm hoạt

Hán Việt: nhĩ nhuyễn tâm hoạt · Pinyin: ěr ruǎn xīn huó

Tổng quan

nhẹ dạ: cả tin/nông nổi, dễ tin người mà làm theo những điều dại dột

Cấu tạo: (nhĩ) + (nhuyễn) + (tâm) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẹ dạ: cả tin/nông nổi, dễ tin người mà làm theo những điều dại dột

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己没有一点主见,就是相信别人的话。

Eng

  • Cihui 耳軟心活 rruǎnxīnhuó f.e. pliable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

随声附和