耶穌誕生地 da tô đản sanh địa Hán Việt: da tô đản sanh địa Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 誕 (đản) + 生 (sanh) + 地 (địa)Hán Việtda tô đản sanh địaCấu tạo耶 + 穌 + 誕 + 生 + 地 · da + tô + đản + sanh + địa nghĩa thành phần: da + tô + đản + sanh + địa