耶穌受難像 da tô thụ nan tượng Hán Việt: da tô thụ nan tượng Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 受 (thụ) + 難 (nan) + 像 (tượng)Hán Việtda tô thụ nan tượngCấu tạo耶 + 穌 + 受 + 難 + 像 · da + tô + thụ + nan + tượng nghĩa thành phần: da + tô + thụ + nan + tượng