耶路撒冷市 da lộ tát lãnh thị Hán Việt: da lộ tát lãnh thị Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 路 (lộ) + 撒 (tát) + 冷 (lãnh) + 市 (thị)Hán Việtda lộ tát lãnh thịCấu tạo耶 + 路 + 撒 + 冷 + 市 · da + lộ + tát + lãnh + thị nghĩa thành phần: da + lộ + tát + lãnh + thị