耾耾雷聲,迴穴錯迕

hóng hóng léi shēng,huí xué cuò wǔ

Pinyin: hóng hóng léi shēng,huí xué cuò wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: + + (lôi) + (thanh) + + (hồi) + (huyệt) + (thác) + (ngỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耾耾:隆隆的雷鸣声;错迕:倒转。本用以形容风声很大,如同隆隆作响的雷声。现用来形容前进的力量如滚滚洪流,不可阻挡。