耾耾雷聲,迴穴錯迕
Pinyin: hóng hóng léi shēng,huí xué cuò wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 耾 + 耾 + 雷 (lôi) + 聲 (thanh) + , + 迴 (hồi) + 穴 (huyệt) + 錯 (thác) + 迕 (ngỗ)
Pinyin: hóng hóng léi shēng,huí xué cuò wǔ
Cấu tạo: 耾 + 耾 + 雷 (lôi) + 聲 (thanh) + , + 迴 (hồi) + 穴 (huyệt) + 錯 (thác) + 迕 (ngỗ)