耿耿於懷 cảnh cảnh vu hoài Hán Việt: cảnh cảnh vu hoài Tổng quan Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 耿 (cảnh) + 於 (vu) + 懷 (hoài)Hán Việtcảnh cảnh vu hoàiCấu tạo耿 + 耿 + 於 + 懷 · cảnh + cảnh + vu + hoài nghĩa thành phần: cảnh + cảnh + vu + hoài Từ liên quan Từ đồng nghĩa念念不忘Từ trái nghĩa九霄云外