职业培训中心

zhí yè péi xùn zhōng xīnchức nghiệp bồi huấn trung tâm

Hán Việt: chức nghiệp bồi huấn trung tâm · Pinyin: zhí yè péi xùn zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm dạy nghề

Đức

  • Handedict Berufsbildungszentrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

职业介绍所 · 职业倦怠症 · 职业运动员 · 職業介紹所 · 中心埋置关系从句 · 职业高尔夫球协会 · 中心六边形数 · 中心极限定理