職業放屁小丑

zhíyè fàngpì xiǎochǒu chức nghiệp phóng thí tiểu sửu

Hán Việt: chức nghiệp phóng thí tiểu sửu · Pinyin: zhíyè fàngpì xiǎochǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (nghiệp) + (phóng) + (thí) + (tiểu) + (sửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui flatulist