职业放屁小丑

zhíyè fàngpì xiǎochǒuchức nghiệp phóng thí tiểu sửu

Hán Việt: chức nghiệp phóng thí tiểu sửu · Pinyin: zhíyè fàngpì xiǎochǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 放 (phóng) + 屁 (thí) + 小 (tiểu) + 丑 (sửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui flatulist

Từ liên quan

Gần nghĩa

职业介绍所 · 职业倦怠症 · 职业运动员 · 職業介紹所 · 职业高尔夫球协会 · 职业专科学校 · 职业发展生涯 · 职业培训中心