職業培訓市場
chức nghiệp bồi huấn thị tràng
Hán Việt: chức nghiệp bồi huấn thị tràng · Pinyin: zhí yè péi xùn shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Hán Việt: chức nghiệp bồi huấn thị tràng · Pinyin: zhí yè péi xùn shì chǎng
Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 市 (thị) + 場 (tràng)