职业培训市场

zhí yè péi xùn shì chǎngchức nghiệp bồi huấn thị tràng

Hán Việt: chức nghiệp bồi huấn thị tràng · Pinyin: zhí yè péi xùn shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị trường học nghề

Đức

  • Handedict Lehrstellenmarkt (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场占有率 · 市场换技术 · 职业介绍所 · 职业倦怠症 · 职业运动员 · 職業介紹所 · 职业高尔夫球协会 · 市场供求关系