職業查帳員
chức nghiệp tra trướng viên
Hán Việt: chức nghiệp tra trướng viên
Tổng quan
Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 查 (tra) + 帳 (trướng) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 職業查帳員 híyè cházhàngyuán n. <acct.> professional auditor M:²wèi