联合抵制

lián hé dǐ zhìliên hợp để chế

Hán Việt: liên hợp để chế · Pinyin: lián hé dǐ zhì

Tổng quan

sự tẩy chay, tẩy chay

Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 抵 (để) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tẩy chay
  • Google Alex v6 tẩy chay chung
  • Tần suất từ sự tẩy chay, tẩy chay
  • Biên soạn 聯合抵制 iánhé dǐzhì n. boycott

Eng

  • Cihui 聯合抵制 iánhé dǐzhì n. boycott
  • Tần suất từ 聯合抵制 iánhé dǐzhì n. boycott

Đức

  • Handedict Boykott (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

联合主义 · 联合企业 · 联合公报 · 联合军演 · 联合发表 · 联合品牌 · 联合声明 · 联合战线