聯合國使團 lián hé guó shǐ tuán · liên hợp quốc sử đoàn Hán Việt: liên hợp quốc sử đoàn · Pinyin: lián hé guó shǐ tuán Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 使 (sử) + 團 (đoàn)Pinyinlián hé guó shǐ tuánHán Việtliên hợp quốc sử đoànCấu tạo聯 + 合 + 國 + 使 + 團 · liên + hợp + quốc + sử + đoàn nghĩa thành phần: liên + hợp + quốc + sử + đoàn