聯合國制裁 lián hé guó zhì cái · liên hợp quốc chế tài Hán Việt: liên hợp quốc chế tài · Pinyin: lián hé guó zhì cái Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 制 (chế) + 裁 (tài)Pinyinlián hé guó zhì cáiHán Việtliên hợp quốc chế tàiCấu tạo聯 + 合 + 國 + 制 + 裁 · liên + hợp + quốc + chế + tài nghĩa thành phần: liên + hợp + quốc + chế + tài